tha sinh

tha sinh

Một nhà khoa học quan sát vi khuẩn trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu thuyết tha sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Sinh vật học, Sinh lý học): "tha sinh" chỉ hiện tượng sinh sản hoặc phát triển nhờ yếu tố bên ngoài, không phải từ chính cơ thể mẹ. dụ: sự thụ phấn nhờ gió, côn trùng, hoặc sự hình thành sự sống từ các hạt mầm ngoại lai.
    • (Địa , Địa chất): "tha sinh" mô tả quá trình hình thành địa chất hoặc địa lý do tác động từ bên ngoài, như sự bồi tụ phù sa từ sông, hoặc sự di chuyển của đất đá do gió, nước.
  2. Tính từ:

    • Liên quan đến yếu tố ngoại lai: Dùng để mô tả các hiện tượng, quá trình bắt nguồn từ nguồn bên ngoài, không tự thân.
    • dụ: Sự thụ phấn tha sinh (sự thụ phấn nhờ tác nhân ngoài như gió, côn trùng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Thuyết tha sinh giải thích sự xuất hiện của sự sống từ các mầm mống ngoại lai. (Thuyết panspermie cho rằng sự sống đến từ vũ trụ.)
    • Trong địa chất, quá trình tha sinh tạo ra các lớp trầm tích mới. (Các lớp đất đá hình thành do phù sa từ sông mang đến.)
  • Tính từ:

    • Hiện tượng tha sinh này phổ biếncác loài thực vật thụ phấn nhờ côn trùng. (Hiện tượng sinh sản nhờ yếu tố bên ngoài.)
    • Nghiên cứu về nguồn gốc tha sinh của đất giúp hiểu hơn về lịch sử địa chất. (Nghiên cứu về nguồn gốc đất từ các yếu tố ngoại lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuyết tha sinh": (Sinh vật học) Lý thuyết cho rằng sự sống có thể phát tán qua không gian dưới dạng bào tử hoặc vi sinh vật.

    • Thuyết tha sinh vẫn còn gây tranh cãi trong giới khoa học. (Thuyết panspermie chưa được chứng minh hoàn toàn.)
  • "tha sinh địa chất": Quá trình hình thành địa mạo do tác động từ bên ngoài như gió, nước.

    • Tha sinh địa chất giải thích sự hình thành các cồn cát sa mạc. (Cồn cát được tạo ra nhờ gió thổi cát từ nơi khác đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngoại sinh (tính từ): nguồn gốc từ bên ngoài, thường dùng trong sinh học hoặc địa chất.

    • Yếu tố ngoại sinh ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. (Yếu tố từ môi trường bên ngoài.)
  • Tự sinh (tính từ): Sinh ra từ bên trong, trái nghĩa với "tha sinh".

    • Sự sinh sản tự sinhvi khuẩn quá trình nhân đôi từ tế bào mẹ. (Sinh sảntính không cần yếu tố ngoại lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Panspermie (danh từ, thuật ngữ khoa học): Thuyết về sự phát tán sự sống trong vũ trụ.
  • Nguồn gốc ngoại lai (cụm danh từ): Xuất xứ từ bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • Tha sinh bất diệt: (Hiếm dùng) Chỉ sự sống lan truyền từ nơi này sang nơi khác, không bao giờ mất đi.
    • Theo thuyết tha sinh bất diệt, sự sống có thể tồn tại mãi mãi trong vũ trụ. (Sự sống không bị hủy diệt chỉ di chuyển.)